Yến sào giá bao nhiêu? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi tìm kiếm sản phẩm yến sào chất lượng. Bởi vì trên thị trường hiện nay có quá nhiều loại sản phẩm về tổ yến cũng như các mức giá khác nhau. Vậy tổ yến hiện nay có giá bao nhiêu? yếu tố nào quyết định mức giá của yến sào? Bài viết hôm nay, BankNest sẽ phân tích cụ thể và cung cấp bảng giá yến sào minh bạch, rõ ràng để bạn có thể tự đưa ra lựa chọn phù hợp với mình nhé.
Bảng Giá Yến Sào Tại BankNest – Thương Hiệu Cung Cấp Tổ Yến Thượng Hạng Và Uy Tín

Để tiện cho quý khách theo dõi thì BankNest sẽ cung cấp bảng giá yến sào nguyên chất cập nhật mới nhất hôm nay nhé!
| Loại Yến | Giá tại BankNest (₫) | Giá Thị Trường (₫) |
| Tổ Yến Rút Lông Định Hình 100g | 4.600.000 | 5.000.000 – 6.000.000 |
| Tổ Yến Rút Lông Định Hình 50g | 2.300.000 | 2.500.000 – 3.000.000 |
| Tổ Yến Rút Lông Định Hình 30g | 1.460.000 | 1.500.000 – 1.800.000 |
| Tổ Yến Thô Nguyên Lông Cam | 834.000 – 2.780.000 | 1.200.000 – 3.500.000 |
| Tổ Yến Tinh Chế 100g | 4.100.000 | 4.500.000 – 5.500.000 |
| Tổ Yến Tinh Chế 50g | 2.050.000 | 2.200.000 – 2.800.000 |
| Tổ Yến Tinh Chế 30g | 1.300.000 | 1.400.000 – 1.700.000 |
| Yến Vụn Đắp Tổ BankNest (50/100g) | 1.525.000 – 3.050.000 | 1.800.000 – 3.500.000 |
Quý khách hàng có thể xem tiết sản phẩm của BankNest tại đây ạ
Chi Tiết Về Giá Các Loại Yến Sào Hiện Nay
1. Tổ Yến Tinh Chế Giá Bao Nhiêu?
Giá yến tinh chế dao động trong khoảng từ 3,8 triệu đồng/100g đến 5 triệu đồng/100g, tùy thuộc vào nguồn gốc yến được thu hoạch từ đảo hoặc nhà yến.
Đặc điểm:
- Tổ yến tinh chế loại cao cấp thường được thu hái từ các vùng biển, đảo với điều kiện tự nhiên lý tưởng.
- Sợi yến dài, chắc và ít vụn, thích hợp cho những ai muốn sử dụng yến đã làm sạch, tiện lợi cho chế biến.
2. Giá Của Tổ Yến Tươi Là Bao Nhiêu?
Mức giá trung bình của tổ yến tươi khoảng 660.000 đồng/100g. Đây là loại yến ít phổ biến trên thị trường do độ ẩm cao, thời gian bảo quản ngắn.
Đặc điểm:
- Yến tươi đã được sơ chế hoàn toàn, không cần thêm bước làm sạch.
- Sợi yến thường có màu trắng trong, giữ được độ mềm và độ ẩm tự nhiên, thích hợp sử dụng ngay hoặc chế biến các món ăn giàu dinh dưỡng.
3. Giá Tổ Yến Thô Trên Thị Trường
Tổ yến thô có giá khởi điểm khoảng 3 triệu đồng/100g đối với loại yến khai thác từ những khu vực nổi tiếng như Khánh Hòa.
Đặc điểm:
- Tổ yến thô là loại chưa qua bất kỳ công đoạn xử lý nào, vẫn giữ nguyên tổ với bụi bẩn và lông chim.
- Loại cao cấp thường là những tổ yến lớn, dày, còn nguyên chân yến, mang lại giá trị dinh dưỡng cao và phù hợp cho những người muốn tự tay làm sạch tổ yến.
4. Yến Vụn Có Giá Bao Nhiêu?
Yến vụn thường được bán với mức giá từ 2,4 triệu đồng/100g, thấp hơn so với các loại yến nguyên tổ do hình dạng bị vỡ hoặc nhỏ hơn.
Đặc điểm:
- Đây là loại yến được tạo ra trong quá trình vận chuyển hoặc làm sạch yến.
- Mặc dù không có sợi dài như yến nguyên tổ, yến vụn vẫn đảm bảo hàm lượng dinh dưỡng cao, rất phù hợp để nấu cháo, súp hoặc chế biến các món nước.
5. Yến Rút Lông Nguyên Tổ Có Giá Bao Nhiêu?
Yến rút lông nguyên tổ thường có giá dao động từ 5.000.000 đồng/100g đến 5.500.000 đồng/100g, tùy thuộc vào thương hiệu và nguồn gốc tổ yến thô ban đầu.
Đặc điểm:
- Yến rút lông nguyên tổ là sản phẩm đã được làm sạch lông, bụi bẩn, và các tạp chất từ tổ yến thô mà không làm mất đi hình dáng tổ ban đầu.
- Do trong quá trình rút lông có sự hao hụt trọng lượng (khoảng 25%), loại này có giá cao hơn yến thô nguyên tổ.
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Của Tổ Yến

Tổ yến là sản phẩm dinh dưỡng cao cấp, nhưng giá cả của nó có thể dao động rất lớn tùy thuộc vào nhiều yếu tố. Để giúp bạn hiểu rõ hơn, BankNest đã liệt kê những yếu tố chính ảnh hưởng đến giá tổ yến.
1. Nguồn Gốc Tổ Yến
Yếu tố nguồn gốc đóng vai trò quan trọng trong việc định giá tổ yến.
Yến Đảo
- Được khai thác từ các hang động, vách đá nơi chim yến sống tự nhiên.
- Quá trình thu hoạch khó khăn và nguy hiểm.
- Tổ yến từ đảo thường có giá cao hơn vì tính quý hiếm và hàm lượng dinh dưỡng phong phú.
Yến Nhà
- Chim yến được nuôi trong các nhà yến được xây dựng gần khu dân cư.
- Quy trình khai thác dễ dàng hơn, giá thành thấp hơn so với yến đảo.
“Yến đảo tuy đắt đỏ nhưng mang giá trị dinh dưỡng cao, phù hợp với những ai cần thực phẩm tự nhiên giàu khoáng chất.”
2. Phân Loại Tổ Yến Theo Màu Sắc
Màu sắc tổ yến không chỉ là yếu tố thẩm mỹ mà còn ảnh hưởng lớn đến giá trị của sản phẩm.
- Bạch Yến (Yến Trắng): Phổ biến nhất, giá thấp hơn so với các loại khác.
- Hồng Yến: Có màu hồng cam hoặc ngả vàng, giá trị dinh dưỡng cao hơn bạch yến.
- Huyết Yến: Màu đỏ đặc trưng, sản lượng hiếm, giá cao nhất.
Lưu Ý Khi Lựa Chọn
- Huyết yến có thể bị làm giả bằng cách nhuộm màu. Hãy chọn mua từ các thương hiệu uy tín để đảm bảo chất lượng.
3. Độ Sạch Của Tổ Yến
Tổ yến được phân loại dựa trên mức độ sơ chế:
- Yến Thô: Chưa qua xử lý, còn nhiều lông và tạp chất, giá thấp hơn.
- Yến Sào Sơ Chế: Đã loại bỏ phần lớn lông và tạp chất, sạch khoảng 80%.
- Yến Tinh Chế: Hoàn toàn sạch, đã qua quá trình xử lý công phu, giá cao nhất.
“Tổ yến càng sạch, giá trị càng cao vì tiết kiệm thời gian sơ chế và bảo toàn dinh dưỡng tốt hơn.”
4. Kích Thước và Hình Dạng Tổ Yến
Kích thước và hình dạng cũng ảnh hưởng đến giá thành.
- Kích Thước Lớn: Tổ yến lớn, đầy đặn thường có giá cao hơn.
- Hình Dạng Đẹp: Tổ yến tròn, đều, đẹp mắt sẽ được định giá cao hơn so với các tổ yến méo mó.
5. Chất Lượng và Độ Già Của Tổ Yến
- Tổ Yến Non: Sợi yến mềm, nhiều dinh dưỡng hơn, giá trị cao hơn.
- Tổ Yến Già: Sợi yến dai, giòn, ít dinh dưỡng hơn, giá thấp hơn.
6. Phương Pháp Chế Biến
Tùy thuộc vào cách chế biến, giá tổ yến có sự chênh lệch lớn:
- Yến Thô: Giá rẻ nhất.
- Yến Tươi: Đã qua sơ chế, giá cao hơn yến thô.
- Yến Tinh Chế: Đã qua xử lý tỉ mỉ, giá cao.
- Yến Rút Lông Khô: Được rút lông mà không ngâm nước, giữ nguyên dưỡng chất, giá đắt nhất.
7. Thương Hiệu và Độ Uy Tín Của Nhà Cung Cấp
- Các thương hiệu lớn thường có giá cao hơn vì họ đầu tư vào kiểm định chất lượng, marketing và đảm bảo nguồn gốc sản phẩm.
- Nhà cung cấp nhỏ lẻ có thể bán rẻ hơn nhưng không đảm bảo chất lượng và nguồn gốc.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Yến Sào
1. Giá yến sào thực tế có đắt không?
Giá yến sào không đắt như bạn nghĩ nếu xét về giá trị sử dụng. Ví dụ, 100g tổ yến thô có giá khoảng 2.800.000 đồng – 3.500.000 đồng, nhưng khi nở ra có thể làm được từ 80 – 100 hũ yến, tương đương chỉ 25.000 – 35.000 đồng/hũ, một mức giá hợp lý cho sức khỏe.
2. Tại sao cùng loại yến, cùng trọng lượng mà giá lại khác nhau?
Chênh lệch giá xảy ra do nhiều yếu tố như nguồn gốc (yến đảo hay yến nhà), chất lượng tổ (độ già, ít tạp chất), cách sơ chế (thô, tinh chế, rút lông), và độ uy tín của thương hiệu. Yến nhập khẩu giá thấp thường là yến từ Indonesia hoặc Malaysia, chất lượng kém hơn.
3. Nên chọn mua yến thô, yến tinh chế hay yến rút lông?
Tùy theo nhu cầu:
- Yến thô: Giá rẻ nhất nhưng cần thời gian sơ chế.
- Yến tinh chế: Tiện lợi, đã làm sạch, giá cao hơn.
- Yến rút lông: Giữ nguyên hình dáng tổ, ít hao hụt dinh dưỡng, phù hợp làm quà biếu.
Việc lựa chọn yến sào không chỉ phụ thuộc vào giá cả mà còn cần cân nhắc chất lượng, nguồn gốc và mục đích sử dụng. Qua bài viết này, BankNest đã cung cấp thông tin minh bạch về giá yến sào và các yếu tố quyết định giá trị của từng loại sản phẩm. Với cam kết về chất lượng và mức giá cạnh tranh, BankNest tự hào là thương hiệu uy tín, mang đến giải pháp dinh dưỡng cao cấp và sự an tâm tuyệt đối cho khách hàng. Đầu tư vào yến sào chính là đầu tư cho sức khỏe, và BankNest luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong hành trình chăm sóc sức khỏe toàn diện.
Để được tư vấn và báo giá tổ yến trên thị trường chính xác nhất hôm nay xin Quý khách vui lòng LIÊN HỆ NGAY: 0929 677 668
